Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1976

Tháng 6/1976 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/5 âm lịch và kết thúc ngày 4/6 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/51316
1417151816191720182119222023
212422252326242725282629271/6
282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1976

Xem ngày tốt tháng 6/1976

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1976

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba4/5Giáp ThânNgày bình thường
2/6Thứ Tư5/5Ất DậuNgày tốt
3/6Thứ Năm6/5Bính TuấtNgày bình thường
4/6Thứ Sáu7/5Đinh HợiNgày xấu
5/6Thứ Bảy8/5Mậu TýNgày xấu
6/6Chủ Nhật9/5Kỷ SửuNgày bình thường
7/6Thứ Hai10/5Canh DầnNgày xấu
8/6Thứ Ba11/5Tân MãoNgày tốt
9/6Thứ Tư12/5Nhâm ThìnNgày bình thường
10/6Thứ Năm13/5Quý TỵNgày xấu
11/6Thứ Sáu14/5Giáp NgọNgày bình thường
12/6Thứ Bảy15/5Ất MùiNgày xấu
13/6Chủ Nhật16/5Bính ThânNgày tốt
14/6Thứ Hai17/5Đinh DậuNgày tốt
15/6Thứ Ba18/5Mậu TuấtNgày bình thường
16/6Thứ Tư19/5Kỷ HợiNgày xấu
17/6Thứ Năm20/5Canh TýNgày xấu
18/6Thứ Sáu21/5Tân SửuNgày bình thường
19/6Thứ Bảy22/5Nhâm DầnNgày xấu
20/6Chủ Nhật23/5Quý MãoNgày tốt
21/6Thứ Hai24/5Giáp ThìnNgày bình thường
22/6Thứ Ba25/5Ất TỵNgày xấu
23/6Thứ Tư26/5Bính NgọNgày bình thường
24/6Thứ Năm27/5Đinh MùiNgày xấu
25/6Thứ Sáu28/5Mậu ThânNgày tốt
26/6Thứ Bảy29/5Kỷ DậuNgày tốt
27/6Chủ Nhật1/6Canh TuấtNgày tốt
28/6Thứ Hai2/6Tân HợiNgày tốt
29/6Thứ Ba3/6Nhâm TýNgày xấu
30/6Thứ Tư4/6Quý SửuNgày xấu