Đại Cát

Lịch âm ngày 3 tháng 9 năm 1990

Thứ Hai, 3/9/1990 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Canh Ngọ — ngày Tân Mùi, tháng Giáp Thân.

3/9/1990
DƯƠNG LỊCH3Thứ Hai
Tháng 9/1990
ÂM LỊCH15Tháng Bảy (đủ)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Lễ Vu Lan
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Thân / Canh Ngọ
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Văn khấn cho ngày này

Ngày 3/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 3/9 →

Lịch tháng 9/1990

T2T3T4T5T6T7CN
113214
315/7416517618719820921
1022112312241325142615271628
17291830191/8202213224235
246257268279281029113012

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 3/9/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 3 tháng 9 năm 1990 dương lịch là ngày 15 tháng Bảy năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Giáp Thân.
Ngày 3/9/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 3/9/1990 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)