Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 11 năm 1947

Chủ Nhật, 30/11/1947 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Đinh Hợi — ngày Quý Sửu, tháng Tân Hợi.

30/11/1947
DƯƠNG LỊCH30Chủ Nhật
Tháng 11/1947
ÂM LỊCH18Tháng Mười (thiếu)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Sửu
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Hợi / Đinh Hợi
Tiết khí
Tiểu tuyết — tuyết xuất hiện ở một số nơi
Tuổi xung
Ất Mùi, Tân Mùi, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Yếm, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 30/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/11 →

Lịch tháng 11/1947

T2T3T4T5T6T7CN
119220
321422523624725826927
102811291230131/10142153164
17518619720821922102311
2412251326142715/10281629173018

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/11/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 11 năm 1947 dương lịch là ngày 18 tháng Mười năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Quý Sửu, tháng Tân Hợi.
Ngày 30/11/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Phòng. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/11/1947 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)