Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 9 năm 1913

Thứ Ba, 30/9/1913 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Quý Sửu — ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Tuất.

30/9/1913
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 9/1913
ÂM LỊCH1Tháng Chín (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Giáp Dần
Nạp âm
Đại Khê Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Tuất / Quý Sửu
Tiết khí
Thu phân — giữa mùa thu
Tuổi xung
Mậu Thân, Bính Thân, Canh Ngọ, Canh Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Đức. Sao xấu: Kiếp Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 9/1913

T2T3T4T5T6T7CN
11/8223344556677
889910101111121213131414
1515/8161617171818191920202121
2222232324242525262627272828
2929301/9

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/9/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 9 năm 1913 dương lịch là ngày 1 tháng Chín năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Giáp Dần, tháng Nhâm Tuất.
Ngày 30/9/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Chấp, sao Thất. Nên: Cúng tế, Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/9/1913 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)