Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1913

Tháng 8/1913 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/6 âm lịch và kết thúc ngày 30/7 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/732
435465768798109
111012111312141315141615/71716
1817191820192120222123222423
2524262527262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1913

Xem ngày tốt tháng 8/1913

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1913

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Sáu29/6Giáp DầnNgày bình thường
2/8Thứ Bảy1/7Ất MãoNgày xấu
3/8Chủ Nhật2/7Bính ThìnNgày bình thường
4/8Thứ Hai3/7Đinh TỵNgày tốt
5/8Thứ Ba4/7Mậu NgọNgày xấu
6/8Thứ Tư5/7Kỷ MùiNgày tốt
7/8Thứ Năm6/7Canh ThânNgày bình thường
8/8Thứ Sáu7/7Tân DậuNgày xấu
9/8Thứ Bảy8/7Nhâm TuấtNgày bình thường
10/8Chủ Nhật9/7Quý HợiNgày xấu
11/8Thứ Hai10/7Giáp TýNgày tốt
12/8Thứ Ba11/7Ất SửuNgày tốt
13/8Thứ Tư12/7Bính DầnNgày xấu
14/8Thứ Năm13/7Đinh MãoNgày xấu
15/8Thứ Sáu14/7Mậu ThìnNgày bình thường
16/8Thứ Bảy15/7Kỷ TỵNgày tốt
17/8Chủ Nhật16/7Canh NgọNgày xấu
18/8Thứ Hai17/7Tân MùiNgày bình thường
19/8Thứ Ba18/7Nhâm ThânNgày bình thường
20/8Thứ Tư19/7Quý DậuNgày xấu
21/8Thứ Năm20/7Giáp TuấtNgày bình thường
22/8Thứ Sáu21/7Ất HợiNgày xấu
23/8Thứ Bảy22/7Bính TýNgày tốt
24/8Chủ Nhật23/7Đinh SửuNgày tốt
25/8Thứ Hai24/7Mậu DầnNgày xấu
26/8Thứ Ba25/7Kỷ MãoNgày xấu
27/8Thứ Tư26/7Canh ThìnNgày bình thường
28/8Thứ Năm27/7Tân TỵNgày tốt
29/8Thứ Sáu28/7Nhâm NgọNgày xấu
30/8Thứ Bảy29/7Quý MùiNgày bình thường
31/8Chủ Nhật30/7Giáp ThânNgày bình thường