Đại Cát

Lịch âm ngày 31 tháng 10 năm 1929

Thứ Năm, 31/10/1929 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Kỷ Tỵ — ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tuất.

31/10/1929
DƯƠNG LỊCH31Thứ Năm
Tháng 10/1929
ÂM LỊCH29Tháng Chín (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Giáp Tuất / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 10/1929

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/9425364
75869710811912101311
1412151316141715/9181619172018
2119222023212422252326242725
2826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 31/10/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 31 tháng 10 năm 1929 dương lịch là ngày 29 tháng Chín năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Giáp Tuất.
Ngày 31/10/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Đẩu. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Chữa bệnh, Đắp đê. Không nên: Kết hôn, Kê giường, Làm giấy tờ, Nhậm chức, Lễ đội mũ, Nhận người.
Giờ hoàng đạo ngày 31/10/1929 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)