Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1929

Tháng 11/1929 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/10 âm lịch và kết thúc ngày 30/10 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
11/102233
4455667788991010
11111212131314141515/1016161717
1818191920202121222223232424
252526262727282829293030

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1929

Xem ngày tốt tháng 11/1929

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1929

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Sáu1/10Canh TuấtNgày bình thường
2/11Thứ Bảy2/10Tân HợiNgày tốt
3/11Chủ Nhật3/10Nhâm TýNgày xấu
4/11Thứ Hai4/10Quý SửuNgày bình thường
5/11Thứ Ba5/10Giáp DầnNgày xấu
6/11Thứ Tư6/10Ất MãoNgày xấu
7/11Thứ Năm7/10Bính ThìnNgày bình thường
8/11Thứ Sáu8/10Đinh TỵNgày xấu
9/11Thứ Bảy9/10Mậu NgọNgày tốt
10/11Chủ Nhật10/10Kỷ MùiNgày tốt
11/11Thứ Hai11/10Canh ThânNgày bình thường
12/11Thứ Ba12/10Tân DậuNgày xấu
13/11Thứ Tư13/10Nhâm TuấtNgày bình thường
14/11Thứ Năm14/10Quý HợiNgày bình thường
15/11Thứ Sáu15/10Giáp TýNgày xấu
16/11Thứ Bảy16/10Ất SửuNgày tốt
17/11Chủ Nhật17/10Bính DầnNgày bình thường
18/11Thứ Hai18/10Đinh MãoNgày xấu
19/11Thứ Ba19/10Mậu ThìnNgày bình thường
20/11Thứ Tư20/10Kỷ TỵNgày xấu
21/11Thứ Năm21/10Canh NgọNgày tốt
22/11Thứ Sáu22/10Tân MùiNgày tốt
23/11Thứ Bảy23/10Nhâm ThânNgày bình thường
24/11Chủ Nhật24/10Quý DậuNgày xấu
25/11Thứ Hai25/10Giáp TuấtNgày bình thường
26/11Thứ Ba26/10Ất HợiNgày bình thường
27/11Thứ Tư27/10Bính TýNgày xấu
28/11Thứ Năm28/10Đinh SửuNgày tốt
29/11Thứ Sáu29/10Mậu DầnNgày bình thường
30/11Thứ Bảy30/10Kỷ MãoNgày xấu