Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 11 năm 2051

Thứ Bảy, 4/11/2051 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Tân Mùi — ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Hợi.

4/11/2051
DƯƠNG LỊCH4Thứ Bảy
Tháng 11/2051
ÂM LỊCH2Tháng Mười (đủ)
Năm Tân Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Tỵ
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Kỷ Hợi / Tân Mùi
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Đinh Hợi, Ất Hợi, Đinh Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tứ Tướng. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 4/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/11 →

Lịch tháng 11/2051

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/104253
647586971081191210
13111412151316141715/1018161917
2018211922202321242225232624
2725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/11/2051 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 11 năm 2051 dương lịch là ngày 2 tháng Mười năm Tân Mùi âm lịch, tức ngày Quý Tỵ, tháng Kỷ Hợi.
Ngày 4/11/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 4/11/2051 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)