Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2051

Tháng 11/2051 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/9 âm lịch và kết thúc ngày 28/10 âm lịch (năm Tân Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/104253
647586971081191210
13111412151316141715/1018161917
2018211922202321242225232624
2725282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2051

Xem ngày tốt tháng 11/2051

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2051

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Tư28/9Canh DầnNgày bình thường
2/11Thứ Năm29/9Tân MãoNgày xấu
3/11Thứ Sáu1/10Nhâm ThìnNgày xấu
4/11Thứ Bảy2/10Quý TỵNgày xấu
5/11Chủ Nhật3/10Giáp NgọNgày tốt
6/11Thứ Hai4/10Ất MùiNgày bình thường
7/11Thứ Ba5/10Bính ThânNgày bình thường
8/11Thứ Tư6/10Đinh DậuNgày xấu
9/11Thứ Năm7/10Mậu TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Sáu8/10Kỷ HợiNgày bình thường
11/11Thứ Bảy9/10Canh TýNgày xấu
12/11Chủ Nhật10/10Tân SửuNgày tốt
13/11Thứ Hai11/10Nhâm DầnNgày bình thường
14/11Thứ Ba12/10Quý MãoNgày xấu
15/11Thứ Tư13/10Giáp ThìnNgày bình thường
16/11Thứ Năm14/10Ất TỵNgày xấu
17/11Thứ Sáu15/10Bính NgọNgày xấu
18/11Thứ Bảy16/10Đinh MùiNgày tốt
19/11Chủ Nhật17/10Mậu ThânNgày bình thường
20/11Thứ Hai18/10Kỷ DậuNgày xấu
21/11Thứ Ba19/10Canh TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Tư20/10Tân HợiNgày bình thường
23/11Thứ Năm21/10Nhâm TýNgày xấu
24/11Thứ Sáu22/10Quý SửuNgày tốt
25/11Thứ Bảy23/10Giáp DầnNgày bình thường
26/11Chủ Nhật24/10Ất MãoNgày xấu
27/11Thứ Hai25/10Bính ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Ba26/10Đinh TỵNgày xấu
29/11Thứ Tư27/10Mậu NgọNgày tốt
30/11Thứ Năm28/10Kỷ MùiNgày tốt