Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1917

Chủ Nhật, 4/2/1917 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Đinh Tỵ — ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Dần.

4/2/1917
DƯƠNG LỊCH4Chủ Nhật
Tháng 2/1917
ÂM LỊCH13Tháng Giêng (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Lim
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Tỵ
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Vãng Vong, Dương Công Kỵ, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Phòng (Thái Dương) — Tốt

Vượng tài sản, ruộng đất; tốt cho xây cất, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1917

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/171681791810191120
1221132214231524162517261827
192820292130221/2232243254
265276287

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1917 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Nhâm Dần.
Ngày 4/2/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bế, sao Phòng. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Lập hợp đồng, Bắt giữ, Săn bắn, Phong tước.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1917 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)