Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1917

Tháng 1/1917 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/12 âm lịch và kết thúc ngày 9/1 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411512613714
815/1291610171118121913201421
1522162317241825192620272128
2229231/1242253264275286
297308319

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1917

Xem ngày tốt tháng 1/1917

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1917

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai8/12Quý MãoNgày bình thường
2/1Thứ Ba9/12Giáp ThìnNgày xấu
3/1Thứ Tư10/12Ất TỵNgày tốt
4/1Thứ Năm11/12Bính NgọNgày xấu
5/1Thứ Sáu12/12Đinh MùiNgày xấu
6/1Thứ Bảy13/12Mậu ThânNgày bình thường
7/1Chủ Nhật14/12Kỷ DậuNgày xấu
8/1Thứ Hai15/12Canh TuấtNgày bình thường
9/1Thứ Ba16/12Tân HợiNgày tốt
10/1Thứ Tư17/12Nhâm TýNgày bình thường
11/1Thứ Năm18/12Quý SửuNgày xấu
12/1Thứ Sáu19/12Giáp DầnNgày bình thường
13/1Thứ Bảy20/12Ất MãoNgày tốt
14/1Chủ Nhật21/12Bính ThìnNgày xấu
15/1Thứ Hai22/12Đinh TỵNgày xấu
16/1Thứ Ba23/12Mậu NgọNgày bình thường
17/1Thứ Tư24/12Kỷ MùiNgày xấu
18/1Thứ Năm25/12Canh ThânNgày bình thường
19/1Thứ Sáu26/12Tân DậuNgày xấu
20/1Thứ Bảy27/12Nhâm TuấtNgày bình thường
21/1Chủ Nhật28/12Quý HợiNgày tốt
22/1Thứ Hai29/12Giáp TýNgày bình thường
23/1Thứ Ba1/1Ất SửuNgày tốt
24/1Thứ Tư2/1Bính DầnNgày bình thường
25/1Thứ Năm3/1Đinh MãoNgày xấu
26/1Thứ Sáu4/1Mậu ThìnNgày bình thường
27/1Thứ Bảy5/1Kỷ TỵNgày tốt
28/1Chủ Nhật6/1Canh NgọNgày xấu
29/1Thứ Hai7/1Tân MùiNgày xấu
30/1Thứ Ba8/1Nhâm ThânNgày bình thường
31/1Thứ Tư9/1Quý DậuNgày xấu