Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 2 năm 1957

Thứ Hai, 4/2/1957 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Đinh Dậu — ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Dần.

4/2/1957
DƯƠNG LỊCH4Thứ Hai
Tháng 2/1957
ÂM LỊCH5Tháng Giêng (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội Đống Đa
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Nhâm Dần / Đinh Dậu
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 4/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 4/2 →

Lịch tháng 2/1957

T2T3T4T5T6T7CN
122334
45566778899101011
1112121313141415/1151616171718
1819192020212122222323242425
2526262727282829

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/2/1957 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 2 năm 1957 dương lịch là ngày 5 tháng Giêng năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Nhâm Dần.
Ngày 4/2/1957 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Trương. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 4/2/1957 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)