Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1957

Tháng 1/1957 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/12 âm lịch và kết thúc ngày 1/1 âm lịch (năm Đinh Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
11/122233445566
7788991010111112121313
14141515/1216161717181819192020
2121222223232424252526262727
282829293030311/1

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1957

Xem ngày tốt tháng 1/1957

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1957

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Ba1/12Quý DậuNgày xấu
2/1Thứ Tư2/12Giáp TuấtNgày tốt
3/1Thứ Năm3/12Ất HợiNgày tốt
4/1Thứ Sáu4/12Bính TýNgày bình thường
5/1Thứ Bảy5/12Đinh SửuNgày xấu
6/1Chủ Nhật6/12Mậu DầnNgày bình thường
7/1Thứ Hai7/12Kỷ MãoNgày tốt
8/1Thứ Ba8/12Canh ThìnNgày xấu
9/1Thứ Tư9/12Tân TỵNgày tốt
10/1Thứ Năm10/12Nhâm NgọNgày bình thường
11/1Thứ Sáu11/12Quý MùiNgày xấu
12/1Thứ Bảy12/12Giáp ThânNgày bình thường
13/1Chủ Nhật13/12Ất DậuNgày xấu
14/1Thứ Hai14/12Bính TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Ba15/12Đinh HợiNgày tốt
16/1Thứ Tư16/12Mậu TýNgày bình thường
17/1Thứ Năm17/12Kỷ SửuNgày xấu
18/1Thứ Sáu18/12Canh DầnNgày bình thường
19/1Thứ Bảy19/12Tân MãoNgày tốt
20/1Chủ Nhật20/12Nhâm ThìnNgày xấu
21/1Thứ Hai21/12Quý TỵNgày tốt
22/1Thứ Ba22/12Giáp NgọNgày bình thường
23/1Thứ Tư23/12Ất MùiNgày xấu
24/1Thứ Năm24/12Bính ThânNgày bình thường
25/1Thứ Sáu25/12Đinh DậuNgày xấu
26/1Thứ Bảy26/12Mậu TuấtNgày bình thường
27/1Chủ Nhật27/12Kỷ HợiNgày tốt
28/1Thứ Hai28/12Canh TýNgày bình thường
29/1Thứ Ba29/12Tân SửuNgày xấu
30/1Thứ Tư30/12Nhâm DầnNgày bình thường
31/1Thứ Năm1/1Quý MãoNgày xấu