Đại Cát

Lịch âm ngày 4 tháng 8 năm 1966

Thứ Năm, 4/8/1966 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Bính Ngọ — ngày Ất Mùi, tháng Ất Mùi.

4/8/1966
DƯƠNG LỊCH4Thứ Năm
Tháng 8/1966
ÂM LỊCH18Tháng Sáu (thiếu)
Năm Bính Ngọ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Ất Mùi / Bính Ngọ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Tỉnh (Mộc) — Tốt

Tốt cho xây nhà, thi cử, công danh, cưới hỏi. Kỵ an táng.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 8/1966

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216317418519620721
82292310241125122613271428
1529161/7172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 4/8/1966 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 4 tháng 8 năm 1966 dương lịch là ngày 18 tháng Sáu năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Ất Mùi.
Ngày 4/8/1966 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Tỉnh. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Xây dựng, Nhậm chức, Nhận người, Dựng cột, gác đòn. Không nên: Kết hôn, Cưới hỏi.
Giờ hoàng đạo ngày 4/8/1966 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)