Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 1966

Tháng 8/1966 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/6 âm lịch và kết thúc ngày 16/7 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/6216317418519620721
82292310241125122613271428
1529161/7172183194205216
2272382492510261127122813
29143015/73116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/1966

Xem ngày tốt tháng 8/1966

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/1966

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai15/6Nhâm ThìnNgày xấu
2/8Thứ Ba16/6Quý TỵNgày tốt
3/8Thứ Tư17/6Giáp NgọNgày bình thường
4/8Thứ Năm18/6Ất MùiNgày xấu
5/8Thứ Sáu19/6Bính ThânNgày bình thường
6/8Thứ Bảy20/6Đinh DậuNgày xấu
7/8Chủ Nhật21/6Mậu TuấtNgày tốt
8/8Thứ Hai22/6Kỷ HợiNgày tốt
9/8Thứ Ba23/6Canh TýNgày bình thường
10/8Thứ Tư24/6Tân SửuNgày xấu
11/8Thứ Năm25/6Nhâm DầnNgày xấu
12/8Thứ Sáu26/6Quý MãoNgày tốt
13/8Thứ Bảy27/6Giáp ThìnNgày xấu
14/8Chủ Nhật28/6Ất TỵNgày tốt
15/8Thứ Hai29/6Bính NgọNgày bình thường
16/8Thứ Ba1/7Đinh MùiNgày bình thường
17/8Thứ Tư2/7Mậu ThânNgày bình thường
18/8Thứ Năm3/7Kỷ DậuNgày xấu
19/8Thứ Sáu4/7Canh TuấtNgày bình thường
20/8Thứ Bảy5/7Tân HợiNgày xấu
21/8Chủ Nhật6/7Nhâm TýNgày tốt
22/8Thứ Hai7/7Quý SửuNgày tốt
23/8Thứ Ba8/7Giáp DầnNgày xấu
24/8Thứ Tư9/7Ất MãoNgày xấu
25/8Thứ Năm10/7Bính ThìnNgày bình thường
26/8Thứ Sáu11/7Đinh TỵNgày tốt
27/8Thứ Bảy12/7Mậu NgọNgày xấu
28/8Chủ Nhật13/7Kỷ MùiNgày bình thường
29/8Thứ Hai14/7Canh ThânNgày bình thường
30/8Thứ Ba15/7Tân DậuNgày xấu
31/8Thứ Tư16/7Nhâm TuấtNgày bình thường