Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 3 năm 1968

Thứ Ba, 5/3/1968 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Mậu Thân — ngày Giáp Tuất, tháng Ất Mão.

5/3/1968
DƯƠNG LỊCH5Thứ Ba
Tháng 3/1968
ÂM LỊCH7Tháng Hai (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Thân
Tiết khí
Vũ thủy — mưa ẩm
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Lục Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Lịch tháng 3/1968

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/21416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/3302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/3/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 3 năm 1968 dương lịch là ngày 7 tháng Hai năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Ất Mão.
Ngày 5/3/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Thất. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 5/3/1968 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)