Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 3 năm 1968

Thứ Sáu, 8/3/1968 dương lịch là ngày 10 tháng Hai năm Mậu Thân — ngày Đinh Sửu, tháng Ất Mão.

8/3/1968
DƯƠNG LỊCH8Thứ Sáu
Tháng 3/1968
ÂM LỊCH10Tháng Hai (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế Phụ nữ
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Ất Mão / Mậu Thân
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 8/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/3 →

Lịch tháng 3/1968

T2T3T4T5T6T7CN
132435
465768798109111012
111312141315/21416151716181719
1820192120222123222423252426
2527262827292830291/3302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/3/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 3 năm 1968 dương lịch là ngày 10 tháng Hai năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Ất Mão.
Ngày 8/3/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Khai, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 8/3/1968 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)