Đại Cát

Lịch âm ngày 5 tháng 7 năm 2077

Thứ Hai, 5/7/2077 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Đinh Dậu — ngày Mậu Thân, tháng Bính Ngọ.

5/7/2077
DƯƠNG LỊCH5Thứ Hai
Tháng 7/2077
ÂM LỊCH16Tháng Năm (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Thân
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Dậu
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Canh Dần, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Tất (Thái Âm) — Tốt

Nhà cửa khang trang, chăn nuôi phát đạt, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 5/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 5/7 →

Lịch tháng 7/2077

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/5
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
1930201/6212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 5/7/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 5 tháng 7 năm 2077 dương lịch là ngày 16 tháng Năm năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Mậu Thân, tháng Bính Ngọ.
Ngày 5/7/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Tất. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Chiêu hiền.
Giờ hoàng đạo ngày 5/7/2077 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)