Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 7 năm 2077

Thứ Tư, 7/7/2077 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Đinh Dậu — ngày Canh Tuất, tháng Bính Ngọ.

7/7/2077
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 7/2077
ÂM LỊCH18Tháng Năm (đủ)
Năm Đinh Dậu
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Canh Tuất
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Dậu
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Thìn, Mậu Thìn, Giáp Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Thanh Long

Lịch tháng 7/2077

T2T3T4T5T6T7CN
112213314415/5
51661771881992010211122
1223132414251526162717281829
1930201/6212223234245256
267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/7/2077 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 7 năm 2077 dương lịch là ngày 18 tháng Năm năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Canh Tuất, tháng Bính Ngọ.
Ngày 7/7/2077 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bình, sao Sâm. Nên: Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/7/2077 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)