Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 2 năm 2037

Thứ Sáu, 6/2/2037 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Bính Thìn — ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Sửu.

6/2/2037
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 2/2037
ÂM LỊCH22Tháng Chạp (đủ)
Năm Bính Thìn
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Tân Sửu / Bính Thìn
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 6/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/2 →

Lịch tháng 2/2037

T2T3T4T5T6T7CN
117
218319420521622723824
92510261127122813291430151/1
162173184195206217228
23924102511261227132814

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/2/2037 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 2 năm 2037 dương lịch là ngày 22 tháng Chạp năm Bính Thìn âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Sửu.
Ngày 6/2/2037 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Nguy, sao Lâu. Nên: Yến tiệc, Đàm ân, Cứu tế, Bố chính, Khánh hạ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng, Chữa bệnh.
Giờ hoàng đạo ngày 6/2/2037 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)