Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2037

Tháng 1/2037 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/11 âm lịch và kết thúc ngày 16/12 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
1227132814291530161/12172183
1942052162272382492510
26112712281329143015/123116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2037

Xem ngày tốt tháng 1/2037

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2037

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm16/11Quý DậuNgày tốt
2/1Thứ Sáu17/11Giáp TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Bảy18/11Ất HợiNgày xấu
4/1Chủ Nhật19/11Bính TýNgày bình thường
5/1Thứ Hai20/11Đinh SửuNgày tốt
6/1Thứ Ba21/11Mậu DầnNgày xấu
7/1Thứ Tư22/11Kỷ MãoNgày tốt
8/1Thứ Năm23/11Canh ThìnNgày bình thường
9/1Thứ Sáu24/11Tân TỵNgày xấu
10/1Thứ Bảy25/11Nhâm NgọNgày bình thường
11/1Chủ Nhật26/11Quý MùiNgày xấu
12/1Thứ Hai27/11Giáp ThânNgày tốt
13/1Thứ Ba28/11Ất DậuNgày tốt
14/1Thứ Tư29/11Bính TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Năm30/11Đinh HợiNgày xấu
16/1Thứ Sáu1/12Mậu TýNgày bình thường
17/1Thứ Bảy2/12Kỷ SửuNgày xấu
18/1Chủ Nhật3/12Canh DầnNgày bình thường
19/1Thứ Hai4/12Tân MãoNgày tốt
20/1Thứ Ba5/12Nhâm ThìnNgày xấu
21/1Thứ Tư6/12Quý TỵNgày tốt
22/1Thứ Năm7/12Giáp NgọNgày bình thường
23/1Thứ Sáu8/12Ất MùiNgày xấu
24/1Thứ Bảy9/12Bính ThânNgày bình thường
25/1Chủ Nhật10/12Đinh DậuNgày xấu
26/1Thứ Hai11/12Mậu TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Ba12/12Kỷ HợiNgày tốt
28/1Thứ Tư13/12Canh TýNgày bình thường
29/1Thứ Năm14/12Tân SửuNgày xấu
30/1Thứ Sáu15/12Nhâm DầnNgày bình thường
31/1Thứ Bảy16/12Quý MãoNgày tốt