Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 4 năm 2063

Thứ Sáu, 6/4/2063 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Quý Mùi — ngày Giáp Tý, tháng Bính Thìn.

6/4/2063
DƯƠNG LỊCH6Thứ Sáu
Tháng 4/2063
ÂM LỊCH8Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Tý
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Mùi
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Mậu Ngọ, Nhâm Ngọ, Canh Dần, Canh Thân

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Ân, Thiên Hỷ. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/4 →

Lịch tháng 4/2063

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/314161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/4292
303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/4/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 4 năm 2063 dương lịch là ngày 8 tháng Ba năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Tý, tháng Bính Thìn.
Ngày 6/4/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thành, sao Quỷ. Nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Nhậm chức. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/4/2063 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)