Đại Cát

Lịch âm tháng 5 năm 2063

Tháng 5/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/4 âm lịch và kết thúc ngày 4/5 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869
710811912101311141215/41316
1417151816191720182119222023
2124222523262427252826292730
281/5292303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 5/2063

Xem ngày tốt tháng 5/2063

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 5/2063

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/5Thứ Ba4/4Kỷ SửuNgày tốt
2/5Thứ Tư5/4Canh DầnNgày bình thường
3/5Thứ Năm6/4Tân MãoNgày xấu
4/5Thứ Sáu7/4Nhâm ThìnNgày bình thường
5/5Thứ Bảy8/4Quý TỵNgày xấu
6/5Chủ Nhật9/4Giáp NgọNgày tốt
7/5Thứ Hai10/4Ất MùiNgày tốt
8/5Thứ Ba11/4Bính ThânNgày bình thường
9/5Thứ Tư12/4Đinh DậuNgày xấu
10/5Thứ Năm13/4Mậu TuấtNgày bình thường
11/5Thứ Sáu14/4Kỷ HợiNgày xấu
12/5Thứ Bảy15/4Canh TýNgày xấu
13/5Chủ Nhật16/4Tân SửuNgày tốt
14/5Thứ Hai17/4Nhâm DầnNgày bình thường
15/5Thứ Ba18/4Quý MãoNgày xấu
16/5Thứ Tư19/4Giáp ThìnNgày bình thường
17/5Thứ Năm20/4Ất TỵNgày xấu
18/5Thứ Sáu21/4Bính NgọNgày tốt
19/5Thứ Bảy22/4Đinh MùiNgày tốt
20/5Chủ Nhật23/4Mậu ThânNgày bình thường
21/5Thứ Hai24/4Kỷ DậuNgày xấu
22/5Thứ Ba25/4Canh TuấtNgày bình thường
23/5Thứ Tư26/4Tân HợiNgày xấu
24/5Thứ Năm27/4Nhâm TýNgày xấu
25/5Thứ Sáu28/4Quý SửuNgày tốt
26/5Thứ Bảy29/4Giáp DầnNgày bình thường
27/5Chủ Nhật30/4Ất MãoNgày xấu
28/5Thứ Hai1/5Bính ThìnNgày bình thường
29/5Thứ Ba2/5Đinh TỵNgày xấu
30/5Thứ Tư3/5Mậu NgọNgày bình thường
31/5Thứ Năm4/5Kỷ MùiNgày xấu