Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 6 năm 1943

Chủ Nhật, 6/6/1943 dương lịch là ngày 4 tháng Năm năm Quý Mùi — ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ.

6/6/1943
DƯƠNG LỊCH6Chủ Nhật
Tháng 6/1943
ÂM LỊCH4Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Mùi
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Mùi
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Quý Sửu, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Mão (Thái Dương) — Xấu

Xây dựng, chăn nuôi đều xấu, bất lợi công danh, cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 6/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/6 →

Lịch tháng 6/1943

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/5425364
75869710811912101311
1412151316141715/5181619172018
2119222023212422252326242725
282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/6/1943 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 6 năm 1943 dương lịch là ngày 4 tháng Năm năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Ất Mùi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 6/6/1943 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Mãn, sao Mão. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/6/1943 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)