Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1943

Tháng 6/1943 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/4 âm lịch và kết thúc ngày 28/5 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/5425364
75869710811912101311
1412151316141715/5181619172018
2119222023212422252326242725
282629273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1943

Xem ngày tốt tháng 6/1943

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1943

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Ba29/4Canh DầnNgày bình thường
2/6Thứ Tư30/4Tân MãoNgày xấu
3/6Thứ Năm1/5Nhâm ThìnNgày bình thường
4/6Thứ Sáu2/5Quý TỵNgày xấu
5/6Thứ Bảy3/5Giáp NgọNgày bình thường
6/6Chủ Nhật4/5Ất MùiNgày xấu
7/6Thứ Hai5/5Bính ThânNgày tốt
8/6Thứ Ba6/5Đinh DậuNgày tốt
9/6Thứ Tư7/5Mậu TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Năm8/5Kỷ HợiNgày xấu
11/6Thứ Sáu9/5Canh TýNgày xấu
12/6Thứ Bảy10/5Tân SửuNgày bình thường
13/6Chủ Nhật11/5Nhâm DầnNgày xấu
14/6Thứ Hai12/5Quý MãoNgày tốt
15/6Thứ Ba13/5Giáp ThìnNgày bình thường
16/6Thứ Tư14/5Ất TỵNgày xấu
17/6Thứ Năm15/5Bính NgọNgày bình thường
18/6Thứ Sáu16/5Đinh MùiNgày xấu
19/6Thứ Bảy17/5Mậu ThânNgày tốt
20/6Chủ Nhật18/5Kỷ DậuNgày tốt
21/6Thứ Hai19/5Canh TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Ba20/5Tân HợiNgày xấu
23/6Thứ Tư21/5Nhâm TýNgày xấu
24/6Thứ Năm22/5Quý SửuNgày bình thường
25/6Thứ Sáu23/5Giáp DầnNgày xấu
26/6Thứ Bảy24/5Ất MãoNgày tốt
27/6Chủ Nhật25/5Bính ThìnNgày bình thường
28/6Thứ Hai26/5Đinh TỵNgày xấu
29/6Thứ Ba27/5Mậu NgọNgày bình thường
30/6Thứ Tư28/5Kỷ MùiNgày xấu