Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 7 năm 1996

Thứ Bảy, 6/7/1996 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Bính Tý — ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Ngọ.

6/7/1996
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 7/1996
ÂM LỊCH21Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tý
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thời Đức. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 6/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/7 →

Lịch tháng 7/1996

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419520621722
82392410251126122713281429
151/6162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/630163117

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/7/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 7 năm 1996 dương lịch là ngày 21 tháng Năm năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 6/7/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Xây dựng, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 6/7/1996 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)