Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1996

Tháng 6/1996 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/4 âm lịch và kết thúc ngày 15/5 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/5
172183194205216227238
249251026112712281329143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1996

Xem ngày tốt tháng 6/1996

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1996

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy16/4Kỷ TỵNgày xấu
2/6Chủ Nhật17/4Canh NgọNgày tốt
3/6Thứ Hai18/4Tân MùiNgày tốt
4/6Thứ Ba19/4Nhâm ThânNgày bình thường
5/6Thứ Tư20/4Quý DậuNgày xấu
6/6Thứ Năm21/4Giáp TuấtNgày bình thường
7/6Thứ Sáu22/4Ất HợiNgày tốt
8/6Thứ Bảy23/4Bính TýNgày xấu
9/6Chủ Nhật24/4Đinh SửuNgày bình thường
10/6Thứ Hai25/4Mậu DầnNgày bình thường
11/6Thứ Ba26/4Kỷ MãoNgày xấu
12/6Thứ Tư27/4Canh ThìnNgày bình thường
13/6Thứ Năm28/4Tân TỵNgày xấu
14/6Thứ Sáu29/4Nhâm NgọNgày bình thường
15/6Thứ Bảy30/4Quý MùiNgày tốt
16/6Chủ Nhật1/5Giáp ThânNgày tốt
17/6Thứ Hai2/5Ất DậuNgày tốt
18/6Thứ Ba3/5Bính TuấtNgày bình thường
19/6Thứ Tư4/5Đinh HợiNgày xấu
20/6Thứ Năm5/5Mậu TýNgày xấu
21/6Thứ Sáu6/5Kỷ SửuNgày bình thường
22/6Thứ Bảy7/5Canh DầnNgày xấu
23/6Chủ Nhật8/5Tân MãoNgày tốt
24/6Thứ Hai9/5Nhâm ThìnNgày bình thường
25/6Thứ Ba10/5Quý TỵNgày xấu
26/6Thứ Tư11/5Giáp NgọNgày bình thường
27/6Thứ Năm12/5Ất MùiNgày xấu
28/6Thứ Sáu13/5Bính ThânNgày tốt
29/6Thứ Bảy14/5Đinh DậuNgày tốt
30/6Chủ Nhật15/5Mậu TuấtNgày bình thường