Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 8 năm 2033

Thứ Bảy, 6/8/2033 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Quý Sửu — ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Thân.

6/8/2033
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 8/2033
ÂM LỊCH12Tháng Bảy (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thân / Quý Sửu
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Lịch tháng 8/2033

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612713
814915/710161117121813191420
1521162217231824192520262127
222823292430251/8262273284
295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/8/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 8 năm 2033 dương lịch là ngày 12 tháng Bảy năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Canh Thân.
Ngày 6/8/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 6/8/2033 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)