Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2033

Tháng 7/2033 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/6 âm lịch và kết thúc ngày 6/7 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/6121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/7272283294305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2033

Xem ngày tốt tháng 7/2033

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2033

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu5/6Quý SửuNgày xấu
2/7Thứ Bảy6/6Giáp DầnNgày bình thường
3/7Chủ Nhật7/6Ất MãoNgày tốt
4/7Thứ Hai8/6Bính ThìnNgày xấu
5/7Thứ Ba9/6Đinh TỵNgày tốt
6/7Thứ Tư10/6Mậu NgọNgày bình thường
7/7Thứ Năm11/6Kỷ MùiNgày xấu
8/7Thứ Sáu12/6Canh ThânNgày bình thường
9/7Thứ Bảy13/6Tân DậuNgày xấu
10/7Chủ Nhật14/6Nhâm TuấtNgày bình thường
11/7Thứ Hai15/6Quý HợiNgày xấu
12/7Thứ Ba16/6Giáp TýNgày bình thường
13/7Thứ Tư17/6Ất SửuNgày xấu
14/7Thứ Năm18/6Bính DầnNgày bình thường
15/7Thứ Sáu19/6Đinh MãoNgày tốt
16/7Thứ Bảy20/6Mậu ThìnNgày xấu
17/7Chủ Nhật21/6Kỷ TỵNgày tốt
18/7Thứ Hai22/6Canh NgọNgày bình thường
19/7Thứ Ba23/6Tân MùiNgày xấu
20/7Thứ Tư24/6Nhâm ThânNgày bình thường
21/7Thứ Năm25/6Quý DậuNgày xấu
22/7Thứ Sáu26/6Giáp TuấtNgày bình thường
23/7Thứ Bảy27/6Ất HợiNgày tốt
24/7Chủ Nhật28/6Bính TýNgày bình thường
25/7Thứ Hai29/6Đinh SửuNgày xấu
26/7Thứ Ba1/7Mậu DầnNgày bình thường
27/7Thứ Tư2/7Kỷ MãoNgày xấu
28/7Thứ Năm3/7Canh ThìnNgày bình thường
29/7Thứ Sáu4/7Tân TỵNgày tốt
30/7Thứ Bảy5/7Nhâm NgọNgày xấu
31/7Chủ Nhật6/7Quý MùiNgày tốt