Đại Cát

Lịch âm ngày 6 tháng 9 năm 1947

Thứ Bảy, 6/9/1947 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Đinh Hợi — ngày Mậu Tý, tháng Mậu Thân.

6/9/1947
DƯƠNG LỊCH6Thứ Bảy
Tháng 9/1947
ÂM LỊCH22Tháng Bảy (đủ)
Năm Đinh Hợi
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Mậu Tý
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Thân / Đinh Hợi
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Bính Ngọ, Giáp Ngọ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Tam Hợp, Thời Đức. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Định

Tốt cho cầu tài, ký hợp đồng, yến tiệc. Xấu cho kiện tụng, tranh chấp, chữa bệnh.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 6/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 6/9 →

Lịch tháng 9/1947

T2T3T4T5T6T7CN
117218319420521622723
82492510261127122813291430
151/8162173184195206217
22823924102511261227132814
2915/83016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 6/9/1947 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 6 tháng 9 năm 1947 dương lịch là ngày 22 tháng Bảy năm Đinh Hợi âm lịch, tức ngày Mậu Tý, tháng Mậu Thân.
Ngày 6/9/1947 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Định, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 6/9/1947 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)