Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 11 năm 2001

Thứ Tư, 7/11/2001 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Tân Tỵ — ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tuất.

7/11/2001
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 11/2001
ÂM LỊCH22Tháng Chín (thiếu)
Năm Tân Tỵ
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Tuất
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Tháng / Năm
Mậu Tuất / Tân Tỵ
Tiết khí
Lập đông — bắt đầu mùa đông
Tuổi xung
Nhâm Thìn, Canh Thìn, Canh Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Y, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 7/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/11 →

Lịch tháng 11/2001

T2T3T4T5T6T7CN
116217318419
52062172282392410251126
122713281429151/10162173184
19520621722823924102511
2612271328142915/103016

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/11/2001 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 11 năm 2001 dương lịch là ngày 22 tháng Chín năm Tân Tỵ âm lịch, tức ngày Giáp Tuất, tháng Mậu Tuất.
Ngày 7/11/2001 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bế, sao Sâm. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/11/2001 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)