Lịch âm tháng 10 năm 2001
Tháng 10/2001 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/8 âm lịch và kết thúc ngày 15/9 âm lịch (năm Tân Tỵ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 115/8 | 216 | 317 | 418 | 519 | 620 | 721 |
| 822 | 923 | 1024 | 1125 | 1226 | 1327 | 1428 |
| 1529 | 1630 | 171/9 | 182 | 193 | 204 | 215 |
| 226 | 237 | 248 | 259 | 2610 | 2711 | 2812 |
| 2913 | 3014 | 3115/9 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 10/2001
Tết trung thu1/10 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc6/10 (20/8 âm lịch)
Ngày giải phóng thủ đô10/10
Ngày doanh nhân Việt Nam13/10
Ngày phụ nữ Việt Nam20/10
Khai hội chùa Keo29/10 (13/9 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 10/2001
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2001
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/10 | Thứ Hai | 15/8 | Đinh Dậu | Ngày bình thường |
| 2/10 | Thứ Ba | 16/8 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 3/10 | Thứ Tư | 17/8 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 4/10 | Thứ Năm | 18/8 | Canh Tý | Ngày bình thường |
| 5/10 | Thứ Sáu | 19/8 | Tân Sửu | Ngày xấu |
| 6/10 | Thứ Bảy | 20/8 | Nhâm Dần | Ngày tốt |
| 7/10 | Chủ Nhật | 21/8 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 8/10 | Thứ Hai | 22/8 | Giáp Thìn | Ngày xấu |
| 9/10 | Thứ Ba | 23/8 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 10/10 | Thứ Tư | 24/8 | Bính Ngọ | Ngày bình thường |
| 11/10 | Thứ Năm | 25/8 | Đinh Mùi | Ngày bình thường |
| 12/10 | Thứ Sáu | 26/8 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 13/10 | Thứ Bảy | 27/8 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 14/10 | Chủ Nhật | 28/8 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 15/10 | Thứ Hai | 29/8 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 16/10 | Thứ Ba | 30/8 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 17/10 | Thứ Tư | 1/9 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 18/10 | Thứ Năm | 2/9 | Giáp Dần | Ngày xấu |
| 19/10 | Thứ Sáu | 3/9 | Ất Mão | Ngày xấu |
| 20/10 | Thứ Bảy | 4/9 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 21/10 | Chủ Nhật | 5/9 | Đinh Tỵ | Ngày tốt |
| 22/10 | Thứ Hai | 6/9 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 23/10 | Thứ Ba | 7/9 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 24/10 | Thứ Tư | 8/9 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 25/10 | Thứ Năm | 9/9 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 26/10 | Thứ Sáu | 10/9 | Nhâm Tuất | Ngày xấu |
| 27/10 | Thứ Bảy | 11/9 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 28/10 | Chủ Nhật | 12/9 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 29/10 | Thứ Hai | 13/9 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 30/10 | Thứ Ba | 14/9 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 31/10 | Thứ Tư | 15/9 | Đinh Mão | Ngày xấu |