Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 2 năm 1968

Thứ Tư, 7/2/1968 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Mậu Thân — ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Dần.

7/2/1968
DƯƠNG LỊCH7Thứ Tư
Tháng 2/1968
ÂM LỊCH10Tháng Giêng (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội đua voi
Ngày
Đinh Mùi
Nạp âm
Thiên Hà Thủy
Tháng / Năm
Giáp Dần / Mậu Thân
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 7/2 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/2 →

Lịch tháng 2/1968

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/1131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
26292730281/2292

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/2/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 2 năm 1968 dương lịch là ngày 10 tháng Giêng năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Mùi, tháng Giáp Dần.
Ngày 7/2/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Bích. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 7/2/1968 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)