Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 3 năm 1913

Thứ Sáu, 7/3/1913 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Dần.

7/3/1913
DƯƠNG LỊCH7Thứ Sáu
Tháng 3/1913
ÂM LỊCH30Tháng Giêng (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thành

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi, khai trương. Xấu cho kiện cáo, tranh chấp.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 7/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/3 →

Lịch tháng 3/1913

T2T3T4T5T6T7CN
124225
32642752862973081/292
103114125136147158169
171018111912201321142215/22316
2417251826192720282129223023
3124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/3/1913 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 3 năm 1913 dương lịch là ngày 30 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Giáp Dần.
Ngày 7/3/1913 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thành, sao Cang. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 7/3/1913 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)