Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1913

Tháng 2/1913 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/12 âm lịch và kết thúc ngày 23/1 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842953061/1728394
10511612713814915101611
1712181319142015/1211622172318
24192520262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1913

Xem ngày tốt tháng 2/1913

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1913

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Bảy26/12Quý SửuNgày xấu
2/2Chủ Nhật27/12Giáp DầnNgày bình thường
3/2Thứ Hai28/12Ất MãoNgày tốt
4/2Thứ Ba29/12Bính ThìnNgày xấu
5/2Thứ Tư30/12Đinh TỵNgày bình thường
6/2Thứ Năm1/1Mậu NgọNgày xấu
7/2Thứ Sáu2/1Kỷ MùiNgày tốt
8/2Thứ Bảy3/1Canh ThânNgày xấu
9/2Chủ Nhật4/1Tân DậuNgày xấu
10/2Thứ Hai5/1Nhâm TuấtNgày bình thường
11/2Thứ Ba6/1Quý HợiNgày xấu
12/2Thứ Tư7/1Giáp TýNgày tốt
13/2Thứ Năm8/1Ất SửuNgày bình thường
14/2Thứ Sáu9/1Bính DầnNgày bình thường
15/2Thứ Bảy10/1Đinh MãoNgày xấu
16/2Chủ Nhật11/1Mậu ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Hai12/1Kỷ TỵNgày bình thường
18/2Thứ Ba13/1Canh NgọNgày xấu
19/2Thứ Tư14/1Tân MùiNgày tốt
20/2Thứ Năm15/1Nhâm ThânNgày xấu
21/2Thứ Sáu16/1Quý DậuNgày xấu
22/2Thứ Bảy17/1Giáp TuấtNgày bình thường
23/2Chủ Nhật18/1Ất HợiNgày xấu
24/2Thứ Hai19/1Bính TýNgày tốt
25/2Thứ Ba20/1Đinh SửuNgày bình thường
26/2Thứ Tư21/1Mậu DầnNgày bình thường
27/2Thứ Năm22/1Kỷ MãoNgày xấu
28/2Thứ Sáu23/1Canh ThìnNgày bình thường