Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 1929

Thứ Ba, 7/5/1929 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Kỷ Tỵ — ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Thìn.

7/5/1929
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 5/1929
ÂM LỊCH28Tháng Ba (thiếu)
Năm Kỷ Tỵ
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954)
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Thìn / Kỷ Tỵ
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Lại, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Dực (Hỏa) — Tốt

Vượng tài lộc, con cháu giàu sang; xây dựng, cưới hỏi cát lợi.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 7/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/5 →

Lịch tháng 5/1929

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
62772882991/4102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/4241625172618
27192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/5/1929 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 5 năm 1929 dương lịch là ngày 28 tháng Ba năm Kỷ Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Thìn.
Ngày 7/5/1929 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Nguy, sao Dực. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/5/1929 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)