Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1929

Tháng 4/1929 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/2 âm lịch và kết thúc ngày 21/3 âm lịch (năm Kỷ Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
829930101/3112123134145
156167178189191020112112
221323142415/32516261727182819
29203021

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1929

Xem ngày tốt tháng 4/1929

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1929

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Hai22/2Bính TýNgày bình thường
2/4Thứ Ba23/2Đinh SửuNgày xấu
3/4Thứ Tư24/2Mậu DầnNgày tốt
4/4Thứ Năm25/2Kỷ MãoNgày tốt
5/4Thứ Sáu26/2Canh ThìnNgày bình thường
6/4Thứ Bảy27/2Tân TỵNgày xấu
7/4Chủ Nhật28/2Nhâm NgọNgày bình thường
8/4Thứ Hai29/2Quý MùiNgày bình thường
9/4Thứ Ba30/2Giáp ThânNgày xấu
10/4Thứ Tư1/3Ất DậuNgày tốt
11/4Thứ Năm2/3Bính TuấtNgày xấu
12/4Thứ Sáu3/3Đinh HợiNgày tốt
13/4Thứ Bảy4/3Mậu TýNgày bình thường
14/4Chủ Nhật5/3Kỷ SửuNgày xấu
15/4Thứ Hai6/3Canh DầnNgày bình thường
16/4Thứ Ba7/3Tân MãoNgày xấu
17/4Thứ Tư8/3Nhâm ThìnNgày bình thường
18/4Thứ Năm9/3Quý TỵNgày tốt
19/4Thứ Sáu10/3Giáp NgọNgày bình thường
20/4Thứ Bảy11/3Ất MùiNgày xấu
21/4Chủ Nhật12/3Bính ThânNgày bình thường
22/4Thứ Hai13/3Đinh DậuNgày tốt
23/4Thứ Ba14/3Mậu TuấtNgày xấu
24/4Thứ Tư15/3Kỷ HợiNgày tốt
25/4Thứ Năm16/3Canh TýNgày bình thường
26/4Thứ Sáu17/3Tân SửuNgày xấu
27/4Thứ Bảy18/3Nhâm DầnNgày bình thường
28/4Chủ Nhật19/3Quý MãoNgày xấu
29/4Thứ Hai20/3Giáp ThìnNgày bình thường
30/4Thứ Ba21/3Ất TỵNgày tốt