Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 5 năm 2033

Thứ Bảy, 7/5/2033 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Quý Sửu — ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Tỵ.

7/5/2033
DƯƠNG LỊCH7Thứ Bảy
Tháng 5/2033
ÂM LỊCH9Tháng Tư (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Chiến thắng Điện Biên Phủ (1954) · Hội Thánh Gióng
Ngày
Mậu Ngọ
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Quý Sửu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Bính Tý, Giáp Tý

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vị (Thổ) — Tốt

Xây dựng cát lợi, vinh hoa phú quý, buôn bán thuận lợi.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 7/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 7/5 →

Lịch tháng 5/2033

T2T3T4T5T6T7CN
13
243546576879810
9111012111312141315/414161517
1618171918201921202221232224
23252426252726282729281/5292
303314

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/5/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 5 năm 2033 dương lịch là ngày 9 tháng Tư năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Mậu Ngọ, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 7/5/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Vị. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội. Không nên: Kê giường, Làm giấy tờ, Lễ đội mũ, Nhận người, Khai trương, Sửa sang nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 7/5/2033 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)