Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2033

Tháng 6/2033 dương lịch bắt đầu từ ngày 5/5 âm lịch và kết thúc ngày 4/6 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/51216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/6282293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2033

Xem ngày tốt tháng 6/2033

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2033

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Tư5/5Quý MùiNgày xấu
2/6Thứ Năm6/5Giáp ThânNgày bình thường
3/6Thứ Sáu7/5Ất DậuNgày tốt
4/6Thứ Bảy8/5Bính TuấtNgày bình thường
5/6Chủ Nhật9/5Đinh HợiNgày xấu
6/6Thứ Hai10/5Mậu TýNgày xấu
7/6Thứ Ba11/5Kỷ SửuNgày bình thường
8/6Thứ Tư12/5Canh DầnNgày xấu
9/6Thứ Năm13/5Tân MãoNgày tốt
10/6Thứ Sáu14/5Nhâm ThìnNgày bình thường
11/6Thứ Bảy15/5Quý TỵNgày xấu
12/6Chủ Nhật16/5Giáp NgọNgày bình thường
13/6Thứ Hai17/5Ất MùiNgày xấu
14/6Thứ Ba18/5Bính ThânNgày tốt
15/6Thứ Tư19/5Đinh DậuNgày tốt
16/6Thứ Năm20/5Mậu TuấtNgày bình thường
17/6Thứ Sáu21/5Kỷ HợiNgày xấu
18/6Thứ Bảy22/5Canh TýNgày xấu
19/6Chủ Nhật23/5Tân SửuNgày bình thường
20/6Thứ Hai24/5Nhâm DầnNgày xấu
21/6Thứ Ba25/5Quý MãoNgày tốt
22/6Thứ Tư26/5Giáp ThìnNgày bình thường
23/6Thứ Năm27/5Ất TỵNgày xấu
24/6Thứ Sáu28/5Bính NgọNgày bình thường
25/6Thứ Bảy29/5Đinh MùiNgày xấu
26/6Chủ Nhật30/5Mậu ThânNgày tốt
27/6Thứ Hai1/6Kỷ DậuNgày xấu
28/6Thứ Ba2/6Canh TuấtNgày tốt
29/6Thứ Tư3/6Tân HợiNgày tốt
30/6Thứ Năm4/6Nhâm TýNgày xấu