Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 6 năm 2089

Thứ Ba, 7/6/2089 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Kỷ Dậu — ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Tỵ.

7/6/2089
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 6/2089
ÂM LỊCH29Tháng Tư (đủ)
Năm Kỷ Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Kỷ Tỵ / Kỷ Dậu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Trừ

Tốt nói chung, hợp giải trừ, chữa bệnh, dọn dẹp.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 6/2089

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872983091/5102113124
13514615716817918101911
2012211322142315/5241625172618
2719282029213022

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/6/2089 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 6 năm 2089 dương lịch là ngày 29 tháng Tư năm Kỷ Dậu âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Kỷ Tỵ.
Ngày 7/6/2089 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Trừ, sao Vĩ. Nên: Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Tắm gội, Cắt tóc, Chữa bệnh. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 7/6/2089 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)