Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2089

Tháng 7/2089 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/5 âm lịch và kết thúc ngày 24/6 âm lịch (năm Kỷ Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325
42652762872981/692103
1141251361471581691710
18111912201321142215/623162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2089

Xem ngày tốt tháng 7/2089

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2089

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu23/5Đinh MùiNgày xấu
2/7Thứ Bảy24/5Mậu ThânNgày tốt
3/7Chủ Nhật25/5Kỷ DậuNgày tốt
4/7Thứ Hai26/5Canh TuấtNgày bình thường
5/7Thứ Ba27/5Tân HợiNgày xấu
6/7Thứ Tư28/5Nhâm TýNgày xấu
7/7Thứ Năm29/5Quý SửuNgày xấu
8/7Thứ Sáu1/6Giáp DầnNgày bình thường
9/7Thứ Bảy2/6Ất MãoNgày tốt
10/7Chủ Nhật3/6Bính ThìnNgày xấu
11/7Thứ Hai4/6Đinh TỵNgày tốt
12/7Thứ Ba5/6Mậu NgọNgày bình thường
13/7Thứ Tư6/6Kỷ MùiNgày xấu
14/7Thứ Năm7/6Canh ThânNgày bình thường
15/7Thứ Sáu8/6Tân DậuNgày xấu
16/7Thứ Bảy9/6Nhâm TuấtNgày bình thường
17/7Chủ Nhật10/6Quý HợiNgày xấu
18/7Thứ Hai11/6Giáp TýNgày bình thường
19/7Thứ Ba12/6Ất SửuNgày xấu
20/7Thứ Tư13/6Bính DầnNgày bình thường
21/7Thứ Năm14/6Đinh MãoNgày tốt
22/7Thứ Sáu15/6Mậu ThìnNgày xấu
23/7Thứ Bảy16/6Kỷ TỵNgày tốt
24/7Chủ Nhật17/6Canh NgọNgày bình thường
25/7Thứ Hai18/6Tân MùiNgày xấu
26/7Thứ Ba19/6Nhâm ThânNgày bình thường
27/7Thứ Tư20/6Quý DậuNgày xấu
28/7Thứ Năm21/6Giáp TuấtNgày bình thường
29/7Thứ Sáu22/6Ất HợiNgày tốt
30/7Thứ Bảy23/6Bính TýNgày bình thường
31/7Chủ Nhật24/6Đinh SửuNgày xấu