Đại Cát

Lịch âm ngày 7 tháng 8 năm 1917

Thứ Ba, 7/8/1917 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Đinh Tỵ — ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Mùi.

7/8/1917
DƯƠNG LỊCH7Thứ Ba
Tháng 8/1917
ÂM LỊCH20Tháng Sáu (đủ)
Năm Đinh Tỵ
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Tỵ
Nạp âm
Bạch Lạp Kim
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Tỵ
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Ất Hợi, Kỷ Hợi, Ất Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 8/1917

T2T3T4T5T6T7CN
114215/6316417518
619720821922102311241225
13261427152816291730181/7192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 7/8/1917 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 7 tháng 8 năm 1917 dương lịch là ngày 20 tháng Sáu năm Đinh Tỵ âm lịch, tức ngày Tân Tỵ, tháng Đinh Mùi.
Ngày 7/8/1917 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Khai, sao Chủy. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 7/8/1917 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)