Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1917

Tháng 9/1917 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/7 âm lịch và kết thúc ngày 15/8 âm lịch (năm Đinh Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/8
172183194205216227238
249251026112712281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1917

Xem ngày tốt tháng 9/1917

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1917

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy15/7Bính NgọNgày xấu
2/9Chủ Nhật16/7Đinh MùiNgày bình thường
3/9Thứ Hai17/7Mậu ThânNgày bình thường
4/9Thứ Ba18/7Kỷ DậuNgày xấu
5/9Thứ Tư19/7Canh TuấtNgày bình thường
6/9Thứ Năm20/7Tân HợiNgày xấu
7/9Thứ Sáu21/7Nhâm TýNgày tốt
8/9Thứ Bảy22/7Quý SửuNgày tốt
9/9Chủ Nhật23/7Giáp DầnNgày xấu
10/9Thứ Hai24/7Ất MãoNgày xấu
11/9Thứ Ba25/7Bính ThìnNgày bình thường
12/9Thứ Tư26/7Đinh TỵNgày tốt
13/9Thứ Năm27/7Mậu NgọNgày xấu
14/9Thứ Sáu28/7Kỷ MùiNgày tốt
15/9Thứ Bảy29/7Canh ThânNgày bình thường
16/9Chủ Nhật1/8Tân DậuNgày bình thường
17/9Thứ Hai2/8Nhâm TuấtNgày bình thường
18/9Thứ Ba3/8Quý HợiNgày xấu
19/9Thứ Tư4/8Giáp TýNgày bình thường
20/9Thứ Năm5/8Ất SửuNgày xấu
21/9Thứ Sáu6/8Bính DầnNgày tốt
22/9Thứ Bảy7/8Đinh MãoNgày xấu
23/9Chủ Nhật8/8Mậu ThìnNgày bình thường
24/9Thứ Hai9/8Kỷ TỵNgày xấu
25/9Thứ Ba10/8Canh NgọNgày bình thường
26/9Thứ Tư11/8Tân MùiNgày tốt
27/9Thứ Năm12/8Nhâm ThânNgày xấu
28/9Thứ Sáu13/8Quý DậuNgày bình thường
29/9Thứ Bảy14/8Giáp TuấtNgày bình thường
30/9Chủ Nhật15/8Ất HợiNgày xấu