Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 4 năm 1965

Thứ Năm, 8/4/1965 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Ất Tỵ — ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Thìn.

8/4/1965
DƯƠNG LỊCH8Thứ Năm
Tháng 4/1965
ÂM LỊCH7Tháng Ba (thiếu)
Năm Ất Tỵ
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Hội chùa Thầy
Ngày
Nhâm Thìn
Nạp âm
Trường Lưu Thủy
Tháng / Năm
Canh Thìn / Ất Tỵ
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Bính Tuất, Giáp Tuất, Bính Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Đức, Tam Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hình, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Khuê (Mộc) — Xấu

Nửa tốt nửa xấu: tốt cho phúc lộc, hôn nhân; xấu cho khai trương, động thổ, an táng.

Thần trực ngày: Thanh Long

Ngày 8/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/4 →

Lịch tháng 4/1965

T2T3T4T5T6T7CN
13021/33243
54657687981091110
12111312141315141615/317161817
1918201921202221232224232524
26252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/4/1965 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 4 năm 1965 dương lịch là ngày 7 tháng Ba năm Ất Tỵ âm lịch, tức ngày Nhâm Thìn, tháng Canh Thìn.
Ngày 8/4/1965 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Khuê. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/4/1965 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)