Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1965

Tháng 3/1965 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/2 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/242536475
8697108119121013111412
151316141715/21816191720182119
2220232124222523262427252826
292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1965

Xem ngày tốt tháng 3/1965

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1965

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Hai29/1Giáp DầnNgày bình thường
2/3Thứ Ba30/1Ất MãoNgày xấu
3/3Thứ Tư1/2Bính ThìnNgày bình thường
4/3Thứ Năm2/2Đinh TỵNgày xấu
5/3Thứ Sáu3/2Mậu NgọNgày bình thường
6/3Thứ Bảy4/2Kỷ MùiNgày tốt
7/3Chủ Nhật5/2Canh ThânNgày xấu
8/3Thứ Hai6/2Tân DậuNgày xấu
9/3Thứ Ba7/2Nhâm TuấtNgày bình thường
10/3Thứ Tư8/2Quý HợiNgày xấu
11/3Thứ Năm9/2Giáp TýNgày bình thường
12/3Thứ Sáu10/2Ất SửuNgày xấu
13/3Thứ Bảy11/2Bính DầnNgày tốt
14/3Chủ Nhật12/2Đinh MãoNgày tốt
15/3Thứ Hai13/2Mậu ThìnNgày bình thường
16/3Thứ Ba14/2Kỷ TỵNgày xấu
17/3Thứ Tư15/2Canh NgọNgày bình thường
18/3Thứ Năm16/2Tân MùiNgày tốt
19/3Thứ Sáu17/2Nhâm ThânNgày xấu
20/3Thứ Bảy18/2Quý DậuNgày xấu
21/3Chủ Nhật19/2Giáp TuấtNgày bình thường
22/3Thứ Hai20/2Ất HợiNgày xấu
23/3Thứ Ba21/2Bính TýNgày bình thường
24/3Thứ Tư22/2Đinh SửuNgày xấu
25/3Thứ Năm23/2Mậu DầnNgày tốt
26/3Thứ Sáu24/2Kỷ MãoNgày tốt
27/3Thứ Bảy25/2Canh ThìnNgày bình thường
28/3Chủ Nhật26/2Tân TỵNgày xấu
29/3Thứ Hai27/2Nhâm NgọNgày bình thường
30/3Thứ Ba28/2Quý MùiNgày tốt
31/3Thứ Tư29/2Giáp ThânNgày xấu