Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1922

Thứ Bảy, 8/7/1922 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Nhâm Tuất — ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Mùi.

8/7/1922
DƯƠNG LỊCH8Thứ Bảy
Tháng 7/1922
ÂM LỊCH14Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Tuất
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Sửu
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Tuất
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Tân Mùi, Kỷ Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Hình.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 8/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/7 →

Lịch tháng 7/1922

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/6
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/6N252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/7/1922 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 7 năm 1922 dương lịch là ngày 14 tháng Sáu năm Nhâm Tuất âm lịch, tức ngày Đinh Sửu, tháng Đinh Mùi.
Ngày 8/7/1922 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Liễu. Nên: Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 8/7/1922 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)