Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1922

Tháng 6/1922 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/5 âm lịch và kết thúc ngày 6/6 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849
5106117128139141015/51116
1217131814191520162117221823
192420252126222723282429251/6
262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1922

Xem ngày tốt tháng 6/1922

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1922

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Năm6/5Canh TýNgày bình thường
2/6Thứ Sáu7/5Tân SửuNgày tốt
3/6Thứ Bảy8/5Nhâm DầnNgày xấu
4/6Chủ Nhật9/5Quý MãoNgày tốt
5/6Thứ Hai10/5Giáp ThìnNgày bình thường
6/6Thứ Ba11/5Ất TỵNgày xấu
7/6Thứ Tư12/5Bính NgọNgày bình thường
8/6Thứ Năm13/5Đinh MùiNgày xấu
9/6Thứ Sáu14/5Mậu ThânNgày tốt
10/6Thứ Bảy15/5Kỷ DậuNgày tốt
11/6Chủ Nhật16/5Canh TuấtNgày bình thường
12/6Thứ Hai17/5Tân HợiNgày xấu
13/6Thứ Ba18/5Nhâm TýNgày xấu
14/6Thứ Tư19/5Quý SửuNgày bình thường
15/6Thứ Năm20/5Giáp DầnNgày xấu
16/6Thứ Sáu21/5Ất MãoNgày tốt
17/6Thứ Bảy22/5Bính ThìnNgày bình thường
18/6Chủ Nhật23/5Đinh TỵNgày xấu
19/6Thứ Hai24/5Mậu NgọNgày bình thường
20/6Thứ Ba25/5Kỷ MùiNgày xấu
21/6Thứ Tư26/5Canh ThânNgày tốt
22/6Thứ Năm27/5Tân DậuNgày tốt
23/6Thứ Sáu28/5Nhâm TuấtNgày bình thường
24/6Thứ Bảy29/5Quý HợiNgày xấu
25/6Chủ Nhật1/6Giáp TýNgày xấu
26/6Thứ Hai2/6Ất SửuNgày xấu
27/6Thứ Ba3/6Bính DầnNgày bình thường
28/6Thứ Tư4/6Đinh MãoNgày tốt
29/6Thứ Năm5/6Mậu ThìnNgày xấu
30/6Thứ Sáu6/6Kỷ TỵNgày tốt