Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 7 năm 1923

Chủ Nhật, 8/7/1923 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Quý Hợi — ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Ngọ.

8/7/1923
DƯƠNG LỊCH8Chủ Nhật
Tháng 7/1923
ÂM LỊCH25Tháng Năm (đủ)
Năm Quý Hợi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Ngọ
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Hợi
Tiết khí
Tiểu thử — nóng nhẹ
Tuổi xung
Giáp Tý, Canh Tý, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp, Thiên Ân, Thiên Y. Sao xấu: Thiên Lại, Vãng Vong.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Tinh (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho cưới hỏi, riêng xây dựng tốt.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 8/7 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/7 →

Lịch tháng 7/1923

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/6152
163174185196207218229
231024112512261327142815/62916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/7/1923 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 7 năm 1923 dương lịch là ngày 25 tháng Năm năm Quý Hợi âm lịch, tức ngày Nhâm Ngọ, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 8/7/1923 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Bế, sao Tinh. Nên: Kinh doanh, An táng, Lấp hang, Bồi tường, Nấu rượu, Đàm ân. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 8/7/1923 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)