Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 1923

Tháng 7/1923 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/5 âm lịch và kết thúc ngày 18/6 âm lịch (năm Quý Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
118
219320421522623724825
9261027112812291330141/6152
163174185196207218229
231024112512261327142815/62916
30173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/1923

Xem ngày tốt tháng 7/1923

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/1923

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật18/5Ất HợiNgày xấu
2/7Thứ Hai19/5Bính TýNgày xấu
3/7Thứ Ba20/5Đinh SửuNgày bình thường
4/7Thứ Tư21/5Mậu DầnNgày xấu
5/7Thứ Năm22/5Kỷ MãoNgày tốt
6/7Thứ Sáu23/5Canh ThìnNgày bình thường
7/7Thứ Bảy24/5Tân TỵNgày xấu
8/7Chủ Nhật25/5Nhâm NgọNgày bình thường
9/7Thứ Hai26/5Quý MùiNgày xấu
10/7Thứ Ba27/5Giáp ThânNgày tốt
11/7Thứ Tư28/5Ất DậuNgày tốt
12/7Thứ Năm29/5Bính TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Sáu30/5Đinh HợiNgày xấu
14/7Thứ Bảy1/6Mậu TýNgày bình thường
15/7Chủ Nhật2/6Kỷ SửuNgày xấu
16/7Thứ Hai3/6Canh DầnNgày bình thường
17/7Thứ Ba4/6Tân MãoNgày tốt
18/7Thứ Tư5/6Nhâm ThìnNgày xấu
19/7Thứ Năm6/6Quý TỵNgày tốt
20/7Thứ Sáu7/6Giáp NgọNgày bình thường
21/7Thứ Bảy8/6Ất MùiNgày xấu
22/7Chủ Nhật9/6Bính ThânNgày bình thường
23/7Thứ Hai10/6Đinh DậuNgày xấu
24/7Thứ Ba11/6Mậu TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Tư12/6Kỷ HợiNgày tốt
26/7Thứ Năm13/6Canh TýNgày bình thường
27/7Thứ Sáu14/6Tân SửuNgày xấu
28/7Thứ Bảy15/6Nhâm DầnNgày bình thường
29/7Chủ Nhật16/6Quý MãoNgày tốt
30/7Thứ Hai17/6Giáp ThìnNgày xấu
31/7Thứ Ba18/6Ất TỵNgày tốt