Đại Cát

Lịch âm ngày 8 tháng 8 năm 1907

Thứ Năm, 8/8/1907 dương lịch là ngày 30 tháng Sáu năm Đinh Mùi — ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Mùi.

8/8/1907
DƯƠNG LỊCH8Thứ Năm
Tháng 8/1907
ÂM LỊCH30Tháng Sáu (đủ)
Năm Đinh Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Sửu
Nạp âm
Tích Lịch Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Đinh Mùi
Tiết khí
Đại thử — nóng oi
Tuổi xung
Đinh Mùi, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: —. Sao xấu: Tuế Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 8/8 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 8/8 →

Lịch tháng 8/1907

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426
52762872983091/7102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/724162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 8/8/1907 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 8 tháng 8 năm 1907 dương lịch là ngày 30 tháng Sáu năm Đinh Mùi âm lịch, tức ngày Kỷ Sửu, tháng Đinh Mùi.
Ngày 8/8/1907 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Đẩu. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Chuyển nhà.
Giờ hoàng đạo ngày 8/8/1907 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)